他不惜一切代价帮助朋友。
Tā bùxī yíqiè dàijià bāngzhù péngyou.
Anh ấy không tiếc mọi giá để giúp bạn.
He spared no expense to help his friend.
“不惜” (không tiếc, sẵn sàng bỏ ra) là động từ, theo sau là cái giá phải trả hoặc một hành động: “不惜 一切代价” (bất kể giá nào), “不惜” + “花钱” (không tiếc tiền). Mang sắc thái quyết tâm, văn viết hơn khẩu ngữ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.