那只狗有长尾巴。
Nà zhǐ gǒu yǒu cháng wěibā.
Con chó đó có đuôi dài.
That dog has a long tail.
"尾巴" (cái đuôi) là danh từ, lượng từ "条": "一 条 尾巴", "狗 摇 尾巴" (chó vẫy đuôi). Chữ sau đọc nhẹ (ba). Nghĩa bóng là phần còn sót lại của việc gì, hoặc kẻ bám theo sau. Khác "结尾" (đoạn kết của bài viết, câu chuyện).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.