Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 占
zhàn
HSK 3.0 cấp 2
chiếm
to occupy, to take up, to seize

Ví dụ câu

他占了一个座位。

Tā zhàn le yī gè zuòwèi.

Anh ấy đã chiếm một chỗ ngồi.

He occupied a seat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)