Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 咱

咱

zán
Âm Hán-Việt: cha
HSK 3.0 cấp 2
chúng ta
we, us (including listener)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Đại từ "chúng ta", thường dùng dạng 咱们. 咱们 luôn gồm cả người nghe, còn 我们 có thể không gồm người nghe. Đây là lối nói thân mật, phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc.

Ví dụ câu

咱一起去吃饭吧。

Zán yìqǐ qù chīfàn ba.

Chúng ta cùng đi ăn cơm đi.

Let's go eat together.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「咱」