Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 亿
亿
HSK 3.0 cấp 2
trăm triệu (100 triệu)
100 million

Ví dụ câu

中国有十四亿人。

Zhōngguó yǒu shísì yì rén.

Trung Quốc có 1,4 tỷ người.

China has 1.4 billion people.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)