Hanzi GenzTừ ghép HSK › 下雪
下雪
xià xuě
Âm Hán-Việt: hạ tuyết
HSK 3.0 cấp 2
tuyết rơi
to snow

Ví dụ câu

冬天北京会下雪。

Dōngtiān Běijīng huì xià xuě.

Mùa đông Bắc Kinh sẽ có tuyết.

It snows in Beijing in winter.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)