Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 下雪

下雪

xià xuě
Âm Hán-Việt: hạ tuyết
HSK 3.0 cấp 2
tuyết rơi
to snow

Ví dụ câu

冬天北京会下雪。

Dōngtiān Běijīng huì xià xuě.

Mùa đông Bắc Kinh sẽ có tuyết.

It snows in Beijing in winter.

Cách dùng từ này

Động từ li hợp “tuyết rơi”, câu thời tiết không cần chủ ngữ: 下雪了 (tuyết rơi rồi). Muốn nói nơi chốn hay thời gian thì đặt trước: 北京 + 下雪了. Cách nói giống hệt 下雨 (trời mưa).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →