Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 巧妙

巧妙

qiǎo miào
Âm Hán-Việt: xảo diệu
HSK 3.0 cấp 6
khéo léo, tài tình
ingenious

Ví dụ câu

他用巧妙的方法解决了难题。

Tā yòng qiǎomiào de fāngfǎ jiějuéle nántí.

Anh ấy dùng phương pháp khéo léo để giải quyết bài toán khó.

He used an ingenious method to solve the difficult problem.

Cách dùng từ này

Tính từ, nghĩa "khéo léo, tài tình" về cách làm, cách nghĩ. Hay đứng trước động từ với 地: 巧妙 地 回答, 巧妙 地 解决; hoặc làm định ngữ: 巧妙 的 方法, 设计 很 巧妙. Khác 灵巧: 灵巧 tả tay chân, động tác nhanh nhẹn, khéo (手 很 灵巧), còn 巧妙 tả ý tưởng, phương pháp thông minh.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →