Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 恰巧

恰巧

qià qiǎo
Âm Hán-Việt: kháp xảo
HSK 3.0 cấp 7
tình cờ/ngẫu nhiên
by chance

Ví dụ câu

我恰巧在路上遇到了他。

Wǒ qiàqiǎo zài lùshàng yù dào le tā.

Tôi tình cờ gặp anh ấy trên đường.

I happened to meet him on the road.

Cách dùng từ này

"恰巧" (vừa khéo, tình cờ) là phó từ, đứng trước động từ hoặc đầu câu, nói hai việc trùng nhau một cách ngẫu nhiên: "我恰巧 在路上 遇到了他". Gần nghĩa "碰巧", "正好". "恰好" ngoài nghĩa tình cờ còn chỉ vừa đúng số lượng, mức độ, còn "恰巧" chỉ dùng cho sự trùng hợp.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →