Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 恰好

恰好

qià hǎo
Âm Hán-Việt: kháp hảo
HSK 3.0 cấp 6
vừa hay, đúng lúc
as it turns out, by lucky coincidence, (of number, time, size etc) just right

Ví dụ câu

我恰好遇到他。

Wǒ qiàhǎo yùdào tā.

Tôi vừa hay gặp anh ấy.

I happened to meet him.

Cách dùng từ này

“恰好” (vừa khéo, vừa đúng) là phó từ, đứng trước động từ hoặc chủ ngữ, chỉ sự trùng hợp đúng lúc, đúng mức: “我 恰好 遇到 他” (tôi vừa khéo gặp anh ấy). Gần như đồng nghĩa “正好”, “刚好” (khẩu ngữ hơn). Khác “恰当” (thích đáng), là tính từ đánh giá cách làm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →