Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 好不

好不

hǎo bù
Âm Hán-Việt: hảo bất
HSK 3.0 cấp 6
thật là, biết bao (nhấn mạnh)
how very; so (emphatic)

Ví dụ câu

孩子们在雪地里玩,好不开心。

Háizimen zài xuědì lǐ wán, hǎobù kāixīn.

Bọn trẻ chơi trên tuyết, vui biết bao.

The kids are playing in the snow, having such a great time.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →