他不顾危险去救人。
Tā búgù wēixiǎn qù jiù rén.
Anh ấy bất chấp nguy hiểm đi cứu người.
He risked danger to save people.
"不顾" (bất chấp, không quan tâm) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ yếu tố bị bỏ qua, như "危险" (nguy hiểm), và thường đi kèm với động từ chỉ hành động tiếp tục, ví dụ "去救人" (đi cứu người). Thường xuất hiện trong cấu trúc "不顾...去...". Người học dễ nhầm với "不在乎" (không quan tâm), nhưng "不顾" nhấn mạnh hành động bất chấp.
不顾 viết sang phồn thể là 不顧 bù gù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.