Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 好客

好客

hào kè
Âm Hán-Việt: hiếu khách
HSK 3.0 cấp 6
hiếu khách
hospitality

Ví dụ câu

这里的人很热情好客。

Zhèlǐ de rén hěn rèqíng hàokè.

Người ở đây rất nhiệt tình hiếu khách.

The people here are very hospitable.

Cách dùng từ này

“好客” (hiếu khách): chữ “好” đọc thanh 4 (hào), nghĩa là thích, ưa. Là tính từ, thường làm vị ngữ và hay đi đôi với “热情”: “这里 的 人 很 热情 好客”. Chủ ngữ thường là người hoặc một vùng đất. Cùng kiểu đọc hào: “好学” (ham học), “好奇” (tò mò).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →