Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 恰恰

恰恰

qià qià
Âm Hán-Việt: kháp kháp
HSK 3.0 cấp 6
đúng, chính xác
exactly, just, precisely

Ví dụ câu

恰恰相反,他其实非常内向。

Qiàqià xiāngfǎn, tā qíshí fēicháng nèixiàng.

Đúng ngược lại, thực ra anh ấy rất hướng nội.

Quite the opposite, he is actually very introverted.

Cách dùng từ này

“恰恰” (chính là, đúng là) là phó từ nhấn mạnh, hay đứng trước “相反” hoặc trước vị ngữ: “恰恰 相反” (hoàn toàn ngược lại), “问题 恰恰 在 这里” (vấn đề chính là ở đây). Thường dùng khi sự thật trái với điều người ta nghĩ. Khác “恰好” (vừa khéo trùng hợp).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →