你以为他喜欢,恰恰相反,他讨厌。
Nǐ yǐwéi tā xǐhuan, qiàqià xiāngfǎn, tā tǎoyàn.
Bạn nghĩ anh ấy thích, trái ngược hoàn toàn, anh ấy ghét.
You think he likes it, on the contrary, he hates it.
"恰恰相反" là cụm cố định: hoàn toàn ngược lại, trái hẳn. Đứng đầu vế sau để bác bỏ điều người ta tưởng hoặc vừa nói — vế trước hay có "你以为" (bạn tưởng là …), vế sau mở bằng "恰恰相反" rồi nói sự thật. "恰恰" làm lời bác mạnh hơn "相反" đơn thuần.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.