Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 恰恰相反

恰恰相反

qià qià xiāng fǎn
Âm Hán-Việt: kháp kháp tương phản
HSK 3.0 cấp 8
ngược lại/trái ngược hoàn toàn
just the opposite

Ví dụ câu

你以为他喜欢,恰恰相反,他讨厌。

Nǐ yǐwéi tā xǐhuan, qiàqià xiāngfǎn, tā tǎoyàn.

Bạn nghĩ anh ấy thích, trái ngược hoàn toàn, anh ấy ghét.

You think he likes it, on the contrary, he hates it.

Cách dùng từ này

"恰恰相反" là cụm cố định: hoàn toàn ngược lại, trái hẳn. Đứng đầu vế sau để bác bỏ điều người ta tưởng hoặc vừa nói — vế trước hay có "你以为" (bạn tưởng là …), vế sau mở bằng "恰恰相反" rồi nói sự thật. "恰恰" làm lời bác mạnh hơn "相反" đơn thuần.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →