Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 反差

反差

fǎn chā
Âm Hán-Việt: phản sai
HSK 3.0 cấp 9
sự tương phản
contrast

Ví dụ câu

黑白照片的反差很大。

Hēi bái zhàopiàn de fǎnchā hěn dà.

Ảnh đen trắng có độ tương phản lớn.

Black and white photos have a strong contrast.

Cách dùng từ này

“反差” là danh từ, chỉ sự tương phản, độ chênh lệch rõ giữa hai mặt (màu sắc, ánh sáng, tính cách, trước và sau). Hay đi với “大”, “强烈”: “反差 很 大”, hoặc xíngchéng fǎnchā (tạo ra tương phản). Trong nhiếp ảnh là độ tương phản. So với “对比” (so sánh, đối chiếu), “反差” là chính độ khác biệt đó.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →