收支差额不大。
Shōuzhī chā'é bú dà.
Chênh lệch thu chi không lớn.
The balance difference is not big.
"差额" là danh từ, nghĩa là khoản chênh lệch giữa hai con số, thường là tiền. Hay gặp "收支 差额" (chênh lệch thu chi), "补 差额" (bù phần chênh lệch). Khác "差距" (khoảng cách về trình độ, chất lượng): "差额" là con số cụ thể, "差距" là khoảng cách trừu tượng.
差额 viết sang phồn thể là 差額 chā é.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.