Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 差额

差额

chā é
Âm Hán-Việt: sai ngạch
HSK 3.0 cấp 9
số chênh lệch/khoản chênh lệch
difference (in amount), balance

Ví dụ câu

收支差额不大。

Shōuzhī chā'é bú dà.

Chênh lệch thu chi không lớn.

The balance difference is not big.

Cách dùng từ này

"差额" là danh từ, nghĩa là khoản chênh lệch giữa hai con số, thường là tiền. Hay gặp "收支 差额" (chênh lệch thu chi), "补 差额" (bù phần chênh lệch). Khác "差距" (khoảng cách về trình độ, chất lượng): "差额" là con số cụ thể, "差距" là khoảng cách trừu tượng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

差额 viết sang phồn thể là 差額 chā é.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →