Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 反过来

反过来

fǎn guò lái
Âm Hán-Việt: phản quá lai
HSK 3.0 cấp 8
ngược lại
conversely

Ví dụ câu

反过来,他帮助了我。

Fǎn guòlái, tā bāngzhù le wǒ.

Ngược lại, anh ấy đã giúp tôi.

Conversely, he helped me.

Cách dùng từ này

Cụm động từ “lật ngược, đảo lại”. Hay dùng như từ nối “ngược lại” ở đầu vế câu để đảo chiều lập luận: “反过来” + “说” (nói ngược lại). Gần nghĩa “相反”, nhưng “反过来” nhấn mạnh việc đảo chiều quan hệ giữa hai vế.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

反过来 viết sang phồn thể là 反過來 fǎn guò lái.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →