他反省了自己的错误。
Tā fǎnxǐng le zìjǐ de cuòwù.
Anh ấy tự kiểm điểm lỗi lầm của mình.
He reflected on his mistakes.
“反省” (tự kiểm điểm) là động từ, nghĩa là nhìn lại xem mình sai ở đâu, theo sau là bản thân hoặc lỗi: “反省 自己”, “反省 错误”. Gần “反思” (suy ngẫm lại), nhưng “反思” trung tính hơn, còn “反省” nhấn vào việc nhận lỗi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.