Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 反省

反省

fǎn xǐng
Âm Hán-Việt: phản tỉnh
HSK 3.0 cấp 8
phản tỉnh, tự kiểm điểm
to reflect upon oneself

Ví dụ câu

他反省了自己的错误。

Tā fǎnxǐng le zìjǐ de cuòwù.

Anh ấy tự kiểm điểm lỗi lầm của mình.

He reflected on his mistakes.

Cách dùng từ này

“反省” (tự kiểm điểm) là động từ, nghĩa là nhìn lại xem mình sai ở đâu, theo sau là bản thân hoặc lỗi: “反省 自己”, “反省 错误”. Gần “反思” (suy ngẫm lại), nhưng “反思” trung tính hơn, còn “反省” nhấn vào việc nhận lỗi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →