Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 奇妙

奇妙

qí miào
Âm Hán-Việt: kì diệu
HSK 3.0 cấp 7
kỳ diệu/tuyệt vời
fantastic

Ví dụ câu

这是一个奇妙的世界。

Zhè shì yí gè qímiào de shìjiè.

Đây là một thế giới kỳ diệu.

This is a wonderful world.

Cách dùng từ này

“奇妙” là tính từ, nghĩa là kỳ diệu, thú vị một cách lạ lùng, sắc thái tích cực. Hay làm định ngữ với “的”: “奇妙 的 世界”, “奇妙 的 感觉”; hoặc làm vị ngữ: “大自然 真 奇妙”. Khác “奇怪” (kỳ lạ, khó hiểu, thường trung tính hoặc hơi tiêu cực).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →