Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 眯
HSK 3.0 cấp 6
nheo mắt, khép mắt
to narrow the eyes, to squint

Ví dụ câu

他眯着眼睛看太阳。

Tā mīzhe yǎnjīng kàn tàiyáng.

Anh ấy nheo mắt nhìn mặt trời.

He squinted at the sun.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)