Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 眯

眯

mī
Âm Hán-Việt: mị
HSK 3.0 cấp 7
nheo mắt, khép mắt
to narrow the eyes, to squint

Cách dùng chữ này

Động từ: nheo mắt, híp mắt — 眯着眼睛 (nheo mắt) nhìn mặt trời. Hay kèm 着 và tân ngữ 眼睛. Khẩu ngữ còn là chợp mắt một lát; cười híp mắt cũng dùng 眯.

Ví dụ câu

他眯着眼睛看太阳。

Tā mīzhe yǎnjīng kàn tàiyáng.

Anh ấy nheo mắt nhìn mặt trời.

He squinted at the sun.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →