蒙 có nhiều âm. Đọc méng: 'che, phủ; mờ mịt' — 蒙蒙细雨 (mưa lâm râm), 启蒙 (khai sáng, vỡ lòng). Đọc mēng trong khẩu ngữ: 'lừa; đoán mò' (đoán bừa mà trúng). Đọc Měng khi chỉ Mông Cổ (dân tộc, vùng đất). Gặp chữ này cần nhìn từ ghép để chọn âm.
今天下蒙蒙细雨。
Jīntiān xià méngméng xìyǔ.
Hôm nay trời mưa phùn.
It's drizzling today.