蜜 là danh từ: mật (mật ong, mật hoa). Hay gặp: 蜂蜜 (mật ong) và 蜜蜂 (con ong mật) — hai từ đảo chữ, rất dễ nhầm: chữ chính đứng sau quyết định nghĩa. Nghĩa bóng 'ngọt ngào': 甜蜜 (ngọt ngào), 蜜月 (tuần trăng mật).
我喜欢喝蜂蜜水。
Wǒ xǐhuān hē fēngmì shuǐ.
Tôi thích uống nước mật ong.
I like to drink honey water.