Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 抹
HSK 3.0 cấp 7
lau; xóa; phết
to smear, to apply; to wipe

Ví dụ câu

她正在抹桌子。

Tā zhèngzài mā zhuōzi.

Cô ấy đang lau bàn.

She is wiping the table.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)