Động từ, đọc mǒ: bôi, phết, quệt lên (bôi kem, phết bơ); cũng là xóa đi, gạt đi — 涂抹 (bôi) kem, thuốc; 抹杀 (phủ nhận) là xóa sạch công lao, sự thật. Khi nghĩa là lau (lau bàn, lau sạch) thì đọc mā: 抹桌子 là lau bàn. Đừng nhầm với 摸 (sờ) có phần bên phải khác.
她在面包上抹了一层果酱。
Tā zài miànbāo shang mǒ le yì céng guǒjiàng.
Cô ấy phết một lớp mứt lên bánh mì.
She spread a layer of jam on the bread.