Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 蜂蜜

蜂蜜

fēng mì
Âm Hán-Việt: phong mật
HSK 3.0 cấp 7
mật ong
honey

Ví dụ câu

我喜欢吃蜂蜜。

Wǒ xǐ huān chī fēng mì.

Tôi thích ăn mật ong.

I like to eat honey.

Cách dùng từ này

"蜂蜜" (mật ong) là danh từ chỉ thực phẩm, hay đi với "喝", "加", "吃". Đảo trật tự thành "蜜蜂" là con ong mật. Mẹo phân biệt: chữ sau là chữ chính, "蜂蜜" là mật (của ong), "蜜蜂" là ong (làm mật).

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →