Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 启蒙

启蒙

qǐ méng
Âm Hán-Việt: khởi mông
HSK 3.0 cấp 9
khai sáng/vỡ lòng
to enlighten, enlightenment

Ví dụ câu

妈妈是我的启蒙老师。

Māma shì wǒ de qǐméng lǎoshī.

Mẹ là người thầy vỡ lòng của tôi.

My mother was my first teacher.

Cách dùng từ này

“启蒙” là động từ, nghĩa là dạy vỡ lòng cho người mới học, hoặc khai sáng tư tưởng. Hay làm định ngữ: “启蒙 老师” (thầy dạy vỡ lòng, người thầy đầu tiên), “启蒙 教育”. So với “启迪” (gợi mở, giúp người ta hiểu ra), “启蒙” nhấn vào bước đầu tiên, nền móng ban đầu.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

启蒙 viết sang phồn thể là 啟蒙 qǐ méng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →