他迈着大步向前走。
Tā mài zhe dà bù xiàng qián zǒu.
Anh ấy bước những bước lớn đi về phía trước.
He walked forward with big strides.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)