Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 迈
mài
HSK 3.0 cấp 6
bước/bước đi
to take a step

Ví dụ câu

他迈着大步向前走。

Tā mài zhe dà bù xiàng qián zǒu.

Anh ấy bước những bước lớn đi về phía trước.

He walked forward with big strides.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)