Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 搂
lǒu
HSK 3.0 cấp 6
ôm, ẵm
to hug, to embrace

Ví dụ câu

妈妈搂着孩子。

Māma lǒu zhe háizi.

Mẹ ôm đứa trẻ vào lòng.

Mother hugs the child.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)