Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 搂

搂

lǒu
Âm Hán-Việt: lâu
HSK 3.0 cấp 7
ôm, ẵm
to hug, to embrace

Phồn thể

Chữ giản thể 搂 viết sang phồn thể là 摟.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ: ôm, vòng tay ôm vào lòng — 搂着孩子 (ôm đứa trẻ). Thường kèm 着 để tả tư thế đang ôm. So với 抱 (ôm, bế) thì 搂 nhấn vào vòng tay quàng qua người, qua vai. Đừng nhầm với 楼 (tòa nhà) có cùng phần bên phải.

Ví dụ câu

妈妈搂着孩子。

Māma lǒu zhe háizi.

Mẹ ôm đứa trẻ vào lòng.

Mother hugs the child.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →