Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 憋
biē
HSK 3.0 cấp 6
nín/kìm nén
to choke

Ví dụ câu

他憋着气不说话。

Tā biē zhe qì bù shuōhuà.

Anh ấy nín hơi không nói.

He held his breath and didn't speak.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)