Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 播

播

bō
Âm Hán-Việt: bá
HSK 3.0 cấp 6
phát sóng, gieo rắc
to sow, to scatter, to spread, to broadcast

Cách dùng chữ này

“播” là động từ: truyền đi, phát qua đài, tivi, mạng: “在播新闻” là đang phát tin tức; và gieo hạt. Từ ghép: “播放” (phát, chiếu), “广播” (phát thanh), “直播” (phát trực tiếp), “传播” (truyền bá, lan truyền), “播种” (gieo hạt).

Ví dụ câu

电视在播新闻。

Diànshì zài bō xīnwén.

Tivi đang phát tin tức.

The TV is broadcasting news.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「播」