Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 演播室

演播室

yǎn bō shì
Âm Hán-Việt: diễn bá thất
HSK 3.0 cấp 9
phòng thu phát sóng
broadcasting studio

Ví dụ câu

他在演播室工作。

Tā zài yǎnbōshì gōngzuò.

Anh ấy làm việc trong phòng thu.

He works in the studio.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →