Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 重播

重播

chóng bō
Âm Hán-Việt: trùng bá
HSK 3.0 cấp 9
phát lại/chiếu lại
to replay

Ví dụ câu

这个节目在重播。

Zhège jiémù zài chóngbō.

Chương trình này đang phát lại.

This program is being replayed.

Cách dùng từ này

"重播" (phát lại) đọc chóngbō, là động từ, tân ngữ là chương trình, phim: "重播 这 部 电视剧". Cũng làm danh từ: "看 重播". Khác "直播" (truyền hình trực tiếp).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →