Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 主播

主播

zhǔ bō
Âm Hán-Việt: chủ bá
HSK 3.0 cấp 6
người dẫn chương trình, người phát trực tiếp
host; anchor; live streamer

Ví dụ câu

这位主播每天晚上都在网上直播。

Zhè wèi zhǔbō měi tiān wǎnshang dōu zài wǎngshàng zhíbō.

Người dẫn chương trình này tối nào cũng phát trực tiếp trên mạng.

This streamer goes live online every evening.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →