他在报社工作。
Tā zài bàoshè gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở tòa soạn báo.
He works at a newspaper office.
Danh từ, tòa soạn báo (cơ quan làm báo). Hay gặp: 在报社 + 工作, 报社 + 记者. Lượng từ 家: yì jiā bàoshè. Khác 报纸 (tờ báo) — 报社 là nơi làm ra báo.
报社 viết sang phồn thể là 報社 bào shè.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.