Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 社
shè
HSK 3.0 cấp 5
hội, đoàn thể
society, group, club, agency, (old) god of the land

Ví dụ câu

他加入了文学社。

Tā jiārù le wénxué shè.

Anh ấy tham gia hội văn học.

He joined the literary society.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)