飞机上有头等舱和经济舱。
Fēijī shàng yǒu tóuděngcāng hé jīngjìcāng.
Trên máy bay có khoang hạng nhất và khoang phổ thông.
The plane has first class and economy class cabins.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)