Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 舱
cāng
HSK 3.0 cấp 6
khoang (máy bay/tàu)
cabin

Ví dụ câu

飞机上有头等舱和经济舱。

Fēijī shàng yǒu tóuděngcāng hé jīngjìcāng.

Trên máy bay có khoang hạng nhất và khoang phổ thông.

The plane has first class and economy class cabins.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)