Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 惨
cǎn
HSK 3.0 cấp 6
thảm thiết, bi thảm
tragic, gloomy, savage, sorrowful, cruel, pitiful, miserable, dark

Ví dụ câu

这次事故很惨。

Zhè cì shìgù hěn cǎn.

Tai nạn lần này rất thảm.

This accident was tragic.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)