这是蝴蝶标本。
Zhè shì húdié biāoběn.
Đây là mẫu vật con bướm.
This is a butterfly specimen.
"标本" là danh từ, nghĩa là mẫu vật, tiêu bản — động vật, thực vật, khoáng vật được xử lý và giữ lại để nghiên cứu hoặc trưng bày: "蝴蝶标本" (tiêu bản bướm). Đếm bằng "个" hoặc "件". Khác "样本": "样本" là mẫu dùng để kiểm tra, thống kê (mẫu máu, mẫu khảo sát), không nhất thiết được bảo quản như tiêu bản.
标本 viết sang phồn thể là 標本 biāo běn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.