Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 本钱

本钱

běn qián
Âm Hán-Việt: bản tiền
HSK 3.0 cấp 7
vốn liếng
capital

Ví dụ câu

做生意需要本钱。

Zuò shēngyi xūyào běnqián.

Làm kinh doanh cần có vốn.

Doing business requires capital.

Cách dùng từ này

"本钱" (vốn, tiền vốn) là danh từ. Nghĩa đen là tiền bỏ ra làm ăn: "做 生意 需要 本钱", "赔 了 本钱" (lỗ vốn). Nghĩa bóng là vốn liếng, điều kiện để dựa vào: "年轻 就是 本钱" (tuổi trẻ là vốn liếng). Gần "资本", nhưng "资本" thuộc văn viết, kinh tế học.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

本钱 viết sang phồn thể là 本錢 běn qián.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →