Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 伴

伴

bàn
Âm Hán-Việt: bạn
HSK 3.0 cấp 7
bạn đồng hành; kèm theo
partner

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Danh từ: bạn đi cùng; động từ: đi cùng, kèm theo. Danh từ ghép: 伙伴 (bạn đồng hành) là bạn cùng làm, cùng chơi; 同伴 (bạn đồng hành); 伴侣 (người bạn đời) là vợ chồng, người yêu; 老伴儿 (vợ/chồng già). Động từ: 陪伴 (bầu bạn) là ở bên ai cho đỡ cô đơn; 伴随 (đi cùng) văn viết, chỉ việc này kéo theo việc kia; 伴奏 (đệm nhạc) là chơi nhạc đệm cho người hát.

Ví dụ câu

他是我最好的伙伴。

Tā shì wǒ zuì hǎo de huǒbàn.

Anh ấy là người bạn đồng hành tốt nhất của tôi.

He is my best companion.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「伴」