Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 伙伴

伙伴

huǒ bàn
Âm Hán-Việt: hoả bạn
HSK 3.0 cấp 5
bạn đồng hành, đối tác
partner

Ví dụ câu

他是我的好伙伴。

Tā shì wǒ de hǎo huǒbàn.

Anh ấy là bạn đồng hành tốt của tôi.

He is my good partner.

Cách dùng từ này

"伙伴" (bạn đồng hành, bạn cùng làm) là danh từ, hay có định ngữ phía trước: "好 伙伴", "合作 伙伴" (đối tác). Khẩu ngữ gọi bạn chơi cùng là "小 伙伴" (các bạn nhỏ, hội bạn).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →