Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 追尾

追尾

zhuī wěi
Âm Hán-Việt: truy vĩ
HSK 3.0 cấp 9
đâm đuôi xe
to rear-end (a vehicle)

Ví dụ câu

小心别追尾。

Xiǎoxīn bié zhuīwěi.

Cẩn thận đừng đâm đuôi xe.

Be careful not to rear-end.

Cách dùng từ này

"追尾" (đâm vào đuôi xe) là động từ, chỉ xe phía sau đâm vào đuôi xe phía trước. Thường không mang tân ngữ: "两 辆 车 追尾 了", hoặc dùng bị động "被 后面 的 车 追尾". Lưu ý: nghĩa thường gặp là va chạm, không phải bám đuôi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →