Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 追究

追究

zhuī jiū
Âm Hán-Việt: truy cứu
HSK 3.0 cấp 6
truy cứu/điều tra
to investigate

Ví dụ câu

警察在追究事故原因。

Jǐngchá zài zhuījiū shìgù yuányīn.

Cảnh sát đang truy cứu nguyên nhân vụ tai nạn.

The police are investigating the cause of the accident.

Cách dùng từ này

“追究” (truy cứu, truy xét) là động từ, tân ngữ thường là “责任” hoặc “原因”: truy cứu trách nhiệm, truy tìm nguyên nhân sự cố. Mang sắc thái quy trách nhiệm, hay gặp trong văn bản pháp lý, hành chính. Khác “研究” (nghiên cứu): cùng chữ “究” nhưng “研究” là tìm hiểu khoa học.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →