孩子们在公园里追逐玩耍。
Háizimen zài gōngyuán lǐ zhuīzhú wánshuǎ.
Bọn trẻ đang rượt đuổi nhau chơi trong công viên.
The children are chasing each other in the park.
“追逐” (rượt đuổi) là động từ: “孩子们 在 公园 里 追逐 玩耍” (bọn trẻ đuổi nhau chơi trong công viên). Nghĩa bóng là theo đuổi danh lợi, mục tiêu: “追逐 梦想”, “追逐 利益”. Văn viết hơn “追”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.