Hanzi GenzTừ ghép HSK › 种子
种子
zhǒng zi
Âm Hán-Việt: chõng tử
HSK 3.0 cấp 3
hạt giống
seed

Ví dụ câu

春天我种种子。

Chūntiān wǒ zhǒng zhǒngzi.

Mùa xuân tôi gieo hạt.

In spring I plant seeds.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)