Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 支
zhī
HSK 3.0 cấp 3
chống đỡ, nhánh
branch, to support, classifier for long objects

Ví dụ câu

他用手支着头。

Tā yòng shǒu zhīzhe tóu.

Anh ấy dùng tay chống đầu.

He supports his head with his hand.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)