Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 钟
zhōng
HSK 3.0 cấp 3
đồng hồ, chuông
clock, bell

Ví dụ câu

这个钟很好看。

Zhège zhōng hěn hǎokàn.

Đồng hồ này rất đẹp.

This clock is very beautiful.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)