Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 钟 viết sang phồn thể là 鐘.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Bên trái 钅 (kim loại), bên phải 中 (giữa, gợi âm zhōng): khối kim loại treo giữa sân, gõ vang — cái chuông, đồng hồ.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
钟 là danh từ: chuông; đồng hồ (loại treo tường, để bàn — khác 表 là đồng hồ đeo tay). Chỉ thời gian: 分钟 (phút), 钟头 (tiếng đồng hồ); nói giờ chẵn có thể thêm 钟 sau 点. Đồ vật: 闹钟 (đồng hồ báo thức). Nghĩa bóng: 警钟 (hồi chuông cảnh báo).
这个钟很好看。
Zhège zhōng hěn hǎokàn.
Đồng hồ này rất đẹp.
This clock is very beautiful.