Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 闹
nào
HSK 3.0 cấp 4
ồn ào, làm náo loạn
give vent, be troubled by, give vent to anger, suffer from, make a noise, do, stir up trouble, make,

Ví dụ câu

孩子们在屋里闹。

Háizimen zài wū li nào.

Bọn trẻ ồn ào trong nhà.

The children are making noise in the room.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)