Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 却

却

què
Âm Hán-Việt: khước
HSK 3.0 cấp 4
nhưng, song
but, however, yet, to step back

Phồn thể

Chữ giản thể 却 viết sang phồn thể là 卻.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

“却” là phó từ “nhưng, lại”, diễn tả điều trái với mong đợi. Khác với liên từ “但是” đứng đầu vế câu, “却” phải đứng sau chủ ngữ, ngay trước động từ, như câu mẫu: anh ấy muốn đi du lịch, “却没有钱” (lại không có tiền). Hai từ có thể dùng cùng nhau: “但是” + chủ ngữ + “却” + động từ. “却是” (nhưng thực ra) mang sắc thái văn viết.

Ví dụ câu

他想去旅行,却没有钱。

Tā xiǎng qù lǚxíng, què méiyǒu qián.

Anh ấy muốn đi du lịch nhưng không có tiền.

He wants to travel, but has no money.

Dễ nhầm với 「反而」

却 (què) = "nhưng, thế mà" — tương phản nhẹ nhàng, thường giữa hai vế (他很小却很懂事). 反 mạnh hơn, nhấn "đảo ngược" kết quả so với kỳ vọng.

她看起来很累,却还在笑。

Tā kànqǐlái hěn lèi, què hái zài xiào.

Trông cô ấy rất mệt, nhưng vẫn đang cười.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「却」