Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 却
què
HSK 3.0 cấp 4
nhưng, song
but, however, yet, to step back

Ví dụ câu

他想去旅行,却没有钱。

Tā xiǎng qù lǚxíng, què méiyǒu qián.

Anh ấy muốn đi du lịch nhưng không có tiền.

He wants to travel, but has no money.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)