Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 扔
rēng
HSK 3.0 cấp 4
ném, vứt
to throw

Ví dụ câu

不要乱扔垃圾。

Búyào luàn rēng lājī.

Đừng vứt rác bừa bãi.

Don't throw garbage everywhere.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)