Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 热
HSK 3.0 cấp 1
nóng
to warm up

Ví dụ câu

夏天很热,我喜欢喝冷水。

Xiàtiān hěn rè, wǒ xǐhuan hē lěng shuǐ.

Mùa hè rất nóng, tôi thích uống nước lạnh.

Summer is very hot, I like to drink cold water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)